Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Heracles Almelo hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Juho Talvitie
Luka Kulenovic
Shiloh Kiesar t Zand
Bryan Limbombe Ekango
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 7.18 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 4 | 3 | 85 | 6.48 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 8 | 2 | 78 | 6.83 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 28 | 6.95 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 7.03 | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 8 | 79 | 7.38 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 71 | 6.71 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 3 | 49 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 50 | 7.17 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 7 | 58 | 6.98 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 49 | 7.16 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 71 | 6.81 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 66 | 7.08 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 4 | 57 | 6.85 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 63 | 7.11 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 49 | 8.42 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 5 | 17 | 6.6 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 2 | 68 | 7.08 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ