Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Heracles Almelo hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yvandro Borges Sanches
Mimeirhel Benita
Walid Ould Chikh
Tristan van Gilst
Ajdin Hrustic
Luka Kulenovic
Mike te Wierik
Mario Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 63 | 47 | 74.6% | 5 | 1 | 84 | 6.7 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 23 | 7.6 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 7 | 1 | 77 | 8 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 7 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 67 | 7.3 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 79 | 7 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 3 | 93 | 7.3 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 38 | 7.7 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 5 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ