Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận NAC Breda vs NEC Nijmegen, 03h00 ngày 18/01

Vòng 19
03:00 ngày 18/01/2026
NAC Breda
Đã kết thúc 3 - 4 Xem Live (1 - 2)
NEC Nijmegen
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.89
-0.25
1.01
O 3
0.93
U 3
0.78
1
3.00
X
3.50
2
2.25
Hiệp 1
+0
1.12
-0
0.79
O 1.25
1.05
U 1.25
0.83

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs NEC Nijmegen

NAC Breda NAC Breda
Phút
NEC Nijmegen NEC Nijmegen
Charles Andreas Brym match yellow.png
8'
10'
match goal 0 - 1 Eli Dasa
17'
match goal 0 - 2 Sami Ouaissa
Kiến tạo: Koki Ogawa
30'
match change Dirk Proper
Ra sân: Darko Nejasmic
Moussa Soumano 1 - 2
Kiến tạo: Rio Hillen
match goal
38'
Moussa Soumano 2 - 2
Kiến tạo: Charles Andreas Brym
match goal
55'
Boyd Lucassen
Ra sân: Leo Greiml
match change
63'
63'
match change Deveron Fonville
Ra sân: Koki Ogawa
63'
match change Brayann Pereira
Ra sân: Sami Ouaissa
Maximilien Balard match yellow.png
65'
69'
match goal 2 - 3 Dirk Proper
Kiến tạo: Tjaronn Chery
Juho Talvitie
Ra sân: Moussa Soumano
match change
71'
Andre Ayew
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
match change
71'
Boy Kemper 3 - 3
Kiến tạo: Lewis Holtby
match goal
81'
86'
match change Virgil Misidjan
Ra sân: Basar Onal
87'
match yellow.png Dirk Proper
Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Lewis Holtby
match change
88'
90'
match goal 3 - 4 Kodai Sano
Kiến tạo: Noe Lebreton

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS NEC Nijmegen

NAC Breda NAC Breda
NEC Nijmegen NEC Nijmegen
14
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
47
 
Đánh đầu
 
41
4
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
6
3
 
Thử thách
 
8
35
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
4
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
1
28
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
25
309
 
Số đường chuyền
 
401
72%
 
Chuyền chính xác
 
76%
96
 
Pha tấn công
 
111
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
78
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.02
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.19
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.92
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
18
 
Số quả tạt chính xác
 
11
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
40
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Juho Talvitie
24
Andre Ayew
8
Clint Franciscus Henricus Leemans
2
Boyd Lucassen
55
Brahim Ghalidi
11
Raul Paula
31
Kostas Lambrou
15
Enes Mahmutovic
1
Roy Kortsmit
6
Casper Staring
10
Mohamed Nassoh
21
Jayden Candelaria
NAC Breda NAC Breda 4-2-3-1
3-4-1-2 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
99
Bielica
4
Kemper
22
Hillen
12
Greiml
3
Odoi
14
Sowah
16
Balard
9
2
Soumano
90
Holtby
7
Brym
17
Hooijdon...
1
Crettaz
14
Dasa
3
Sandler
4
Kaplan
25
Ouaissa
23
Sano
6
Nejasmic
11
Onal
10
Chery
18
Ogawa
20
Lebreton

Substitutes

2
Brayann Pereira
7
Virgil Misidjan
71
Dirk Proper
24
Deveron Fonville
5
Thomas Ouwejan
22
Jasper Cillessen
15
Jetro Willems
31
Rijk Janse
35
Sam de Laat
21
Rober Gonzalez
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Juho Talvitie 32
Andre Ayew 24
Clint Franciscus Henricus Leemans 8
Boyd Lucassen 2
Brahim Ghalidi 55
Raul Paula 11
Kostas Lambrou 31
Enes Mahmutovic 15
Roy Kortsmit 1
Casper Staring 6
Mohamed Nassoh 10
Jayden Candelaria 21
NAC Breda NEC Nijmegen
2 Brayann Pereira
7 Virgil Misidjan
71 Dirk Proper
24 Deveron Fonville
5 Thomas Ouwejan
22 Jasper Cillessen
15 Jetro Willems
31 Rijk Janse
35 Sam de Laat
21 Rober Gonzalez

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs NEC Nijmegen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.8
1.5 Bàn thua 1.6
4.1 Sút trúng cầu môn 6.7
10.2 Phạm lỗi 11.6
6.3 Phạt góc 5.9
1.8 Thẻ vàng 1.9
50.9% Kiểm soát bóng 55.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (22trận)
Chủ Khách
NEC Nijmegen (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
4
3
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
3
HT-B/FT-B
4
0
1
4

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Lewis Holtby Midfielder 2 2 1 22 15 68.18% 3 0 30 6.25
3 Denis Odoi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 12 75% 0 2 29 6.26
17 Sydney van Hooijdonk Forward 2 0 0 12 7 58.33% 0 3 21 6.22
4 Boy Kemper Defender 1 0 2 22 13 59.09% 2 1 34 6.18
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 18 9 50% 0 0 24 6.31
14 Kamal Sowah Midfielder 0 0 1 18 16 88.89% 2 0 27 6.45
12 Leo Greiml Defender 0 0 0 15 14 93.33% 0 4 27 6.61
7 Charles Andreas Brym Forward 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 23 6.21
16 Maximilien Balard Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 0 2 17 6.11
22 Rio Hillen Defender 1 0 1 19 18 94.74% 1 3 30 7.11
9 Moussa Soumano Tiền đạo cắm 3 1 2 14 11 78.57% 1 1 24 7.43

NEC Nijmegen NEC Nijmegen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Tjaronn Chery Midfielder 1 1 1 8 8 100% 2 0 17 6.32
14 Eli Dasa Defender 1 1 0 17 15 88.24% 0 0 32 7.31
18 Koki Ogawa Forward 1 1 2 6 5 83.33% 0 2 10 6.81
3 Philippe Sandler Defender 0 0 0 26 22 84.62% 0 1 36 6.47
6 Darko Nejasmic Midfielder 1 1 0 13 13 100% 0 1 18 6.86
1 Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn 0 0 0 28 16 57.14% 0 0 31 5.81
71 Dirk Proper Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 14 6.24
4 Ahmetcan Kaplan Defender 0 0 1 42 38 90.48% 0 0 57 6.3
23 Kodai Sano Midfielder 0 0 0 20 14 70% 0 0 27 6.12
20 Noe Lebreton Midfielder 1 1 1 11 9 81.82% 0 0 23 6.67
25 Sami Ouaissa Midfielder 1 1 0 10 10 100% 1 1 20 7.06
11 Basar Onal Forward 2 0 2 15 9 60% 3 0 22 6.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ