Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guus Til
Esmir Bajraktarevic
Ricardo Pepi
Couhaib Driouech
Ryan Flamingo
Mauro Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 8 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 24 | 7.8 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ