Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carel Eiting
Mohamed Nassoh
Tobias Lauritsen
Mohamed Nassoh
Pelle Clement
Nokkvi Thorisson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 70 | 62 | 88.57% | 5 | 4 | 96 | 6.96 | |
| 39 | Dominik Janosek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 65 | 6.69 | |
| 55 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 5.95 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 4 | 79 | 6.02 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 63 | 7.53 | |
| 19 | Sana Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 45 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 62 | 6.43 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 16 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 43 | 8.12 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 64 | 6.67 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 13 | 39 | 8.29 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 6 | 74 | 7.33 | |
| 10 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.73 | |
| 17 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 6 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 74 | 7.6 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 53 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ