Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Casa Pia AC hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremy Livolant
Andrian Kraev
1 - 1 Gaizka Larrazabal
Cassiano Dias Moreira
Henrique Martins Pereira
Max Svensson Rio
Ruben Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 95 | Diederrick Joel Tagueu Tadjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.01 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.13 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 7.95 | |
| 98 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.57 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 71 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 49 | 6.45 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 38 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.15 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 60 | 5.77 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.01 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 40 | 6.09 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ