Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs CD Tondela hôm nay ngày 16/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Fernandes Marques
Christian Fernandes Marques Penalty awarded
Pedro Henryque Pereira dos Santos
Andre Filipe Castanheira Ceitil
0 - 1 Emmanuel Maviram
Theoson Jordan Siebatcheu
Emmanuel Maviram
Juan Rodriguez
Hugo Felix Sequeira
Helder Tavares
Afonso de Oliveira Rodrigues
Yarlen Faustino Augusto
Joseph Hodge
Afonso de Oliveira Rodrigues
Brayan Medina
Theoson Jordan Siebatcheu
Tiago Manso Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 2 | 60 | 6.75 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 7.67 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 60 | 7.69 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 44 | 8.87 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.32 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.66 | |
| 88 | Deivison Souza Brito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 25 | 5.58 | |
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 6 | Andre Filipe Castanheira Ceitil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 47 | 6.31 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 4.85 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 28 | 5.35 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 59 | 6.62 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 8 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 19 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 41 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ