Nacional da Madeira
-0 0.74
+0 1.04
3 0.92
u 0.80
2.30
2.63
3.20
-0 0.74
+0 0.96
1.25 0.90
u 0.80
2.8
3.05
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Estoril hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felix Bacher
Joao Antonio Antunes Carvalho
Rafik Guitane
Xeka
Andre Lacximicant
Pedro Amaral
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Joel Robles Blazquez
Ricard Sanchez Sendra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.27 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 5 | 59 | 7.1 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 4.72 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 56 | 6.63 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 5 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 37 | 7.32 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 54 | 7.48 | |
| 8 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.28 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 62 | 7.96 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 38 | 7.77 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 35 | 6.46 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 50 | 6.84 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 7.27 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ