Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs FC Arouca hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Gozalbez Gilabert
0 - 2 Henrique Pereira Araujo
Boris Popovic Card changed
Boris Popovic
Matias Emiliano Rocha Calderon
Dylan Nandin
Mamadou Loum Ndiaye
Pedro Santos
Miguel Puche Garcia
Pedro Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |||
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 9 | 1 | 55 | 6.28 | |
| 95 | Diederrick Joel Tagueu Tadjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 23 | 6.38 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 60 | 6.07 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 10 | 1 | 63 | 7.18 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 6 | 52 | 6.33 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 55 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 5 | 49 | 7.1 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 13 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.41 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ