Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs FC Arouca hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Manuel Fontan Mondragon
Pablo Gozalbez Gilabert
Brian Mansilla
Ivan Martinez Gonzalvez
1 - 1 Boris Popovic
Espen van Ee
Miguel Puche Garcia
Jose Manuel Fontan Mondragon
1 - 2 Espen van Ee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 4 | 49 | 6.71 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Defender | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 5.11 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 55 | 6.5 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 54 | 6.12 | |
| 22 | Filipe Miguel Barros Soares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Forward | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 6.12 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 4 | 74 | 7.44 | |
| 6 | Matheus Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 68 | 5.84 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 99 | Pablo Ruan | Forward | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 37 | 7.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 56 | 6.54 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Nais Djouahra | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 43 | 8.49 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Forward | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.97 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Forward | 1 | 0 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 22 | 6.26 | |
| 44 | Amadou Dante | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 6 | 57 | 6.45 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 5.03 | |
| 21 | Taichi Fukui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 30 | 6.66 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 34 | 7.76 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Dylan Nandin | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.32 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7.05 | |
| 24 | Brian Mansilla | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ