Nacional da Madeira
+1.25 0.88
-1.25 0.90
2.75 0.94
u 0.78
6.80
1.30
4.65
+0.5 0.88
-0.5 0.90
1.25 1.04
u 0.66
5.6
1.9
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs FC Porto hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Veiga
Borja Sainz Eguskiza
0 - 1 Jan Bednarek
Seko Fofana
Teremas Moffi
William Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.16 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 53 | 7.15 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.72 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 33 | Francisco Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 69 | 7.4 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 4 | 70 | 7.9 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 42 | 7.11 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.66 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 10 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 57 | 7.27 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 36 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ