Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Gil Vicente hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Felipe Pereira de Jesus
Mohamed Bamba
0 - 2 Luis Esteves
Ze Ferreira
Zé Carlos
Santiago Garcia
Rodrigo Rodrigues
Ze Ferreira
Andrew Da Silva Ventura
Gustavo Varela
Zé Carlos
Rodrigo Rodrigues
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 61 | 6.74 | |
| 18 | Andre Sousa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 33 | 5.64 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 6 | 60 | 6.97 | |
| 24 | Lenny Vallier | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 2 | 28 | 6.17 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 42 | 6.21 | |
| 22 | Filipe Miguel Barros Soares | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 35 | 6.68 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 6.48 | |
| 6 | Matheus Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 40 | 6.65 | |
| 26 | Joel da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 27 | 7.4 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 53 | 7.45 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 2 | 48 | 7.86 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 24 | 6.51 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 10 | Luis Esteves | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 7 | 2 | 36 | 7.81 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 21 | 7.85 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 6 | Ze Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 20 | Hevertton | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 7.09 | |
| 95 | Santiago Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 89 | Gustavo Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.61 | |
| 80 | Rodrigo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ