Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Gil Vicente hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felix Correia
Jonathan Mawesi
Joao Marques
Pablo Felipe Pereira de Jesus
0 - 2 Pablo Felipe Pereira de Jesus
Marvin Gilbert Elimbi
Santiago Garcia
Mohamed Bamba
Zé Carlos Penalty awarded
0 - 3 Felix Correia
Jordi Mboula
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 41 | 6.16 | |
| 95 | Diederrick Joel Tagueu Tadjo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 6 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 5.56 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 46 | 5.78 | |
| 98 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 35 | 6.83 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 5.74 | |
| 71 | Fuki Yamada | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 20 | 19 | 95% | 11 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 79 | 6.58 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 67 | 5.98 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 77 | 6.32 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 61 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 45 | 7.39 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 34 | 7.07 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 44 | 7.74 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 26 | 8.32 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 37 | 7.36 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 36 | 7.31 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 18 | 7.64 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 28 | 6.92 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 33 | Joao Marques | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 51 | 7.25 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ