Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Rio Ave hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ole Pohlmann
Georgios Liavas
Antonis Papakanellos
Diogo Bezerra
Omar Richards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 7.64 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 7.74 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 30 | 7.98 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 58 | 7.83 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 44 | 8.36 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 53 | 7.42 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.86 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 37 | 8 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 5.93 | |
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 54 | Georgios Liavas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 53 | 6.84 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 66 | 6.11 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 22 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 5.64 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 55 | 6.23 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 57 | 6.43 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 19 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ