Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Santa Clara hôm nay ngày 05/11/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Ramos
Luis Carlos Rocha
Bruno Messi
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Alisson Pelegrini Safira
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Serginho
Gabriel Silva Vieira
Joao Costa
Sidney Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 11 | Nigel Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.94 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.51 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 28 | 7.05 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 5.84 | |
| 27 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 34 | 5.48 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 31 | 5.67 | |
| 32 | Matheus Nunes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 34 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ