Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Santa Clara hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vinicius Lopes Da Silva
0 - 2 Paulo Victor de Almeida Barbosa
Sidney Lima
José Tavares
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Brenner
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Elias Alves
Pedro Ferreira
Welinton Macedo Dos Santos
Luis Carlos Rocha
3 - 3 Elias Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 6.16 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 60 | 7.25 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 30 | 9.8 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 4 | 54 | 6.07 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 88 | Deivison Souza Brito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 54 | 5.97 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 49 | Welinton Macedo Dos Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 52 | 6.17 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 33 | 7.09 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 3 | 29 | 6.88 | |
| 64 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 2 | 63 | 7.99 | |
| 7 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 5 | 61 | 6.69 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 1 | 47 | 6.78 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 61 | 6.07 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 44 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ