Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs SC Farense hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artur Jorge Marques Amorim
Jaime Pinto
Miguel Menino
Dario Poveda Romera
Falcao Carolino
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Marco André Silva Lopes Matias
Filipe Miguel Barros Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 3 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 72 | Tiago Rodrigues dos Reis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 57 | 7.3 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 2 | 56 | 8 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 5 | 58 | 7.3 | |
| 77 | Gabriel dos Santos Francisco | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 7 | 18 | 7.2 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 6 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 7 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 71 | Jaime Pinto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 21 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Alejandro Millan Iranzo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 70 | Rivaldo Boaventura Morais | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 93 | Miguel Menino | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ