Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Sporting Braga hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean Gorby
Yuri Oliveira Ribeiro
André Filipe Horta
Amine El Ouazzani
Adrian Marin Gomez
Ismael Gharbi
0 - 1 Sikou Niakate
Joao Ferreira
0 - 2 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
0 - 3 Amine El Ouazzani
Victor Gomez Perea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 2 | 48 | 6.17 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 4 | 58 | 5.75 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 1 | 7 | 5.98 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 19 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 72 | Tiago Rodrigues dos Reis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 11 | Nigel Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 4 | 1 | 72 | 5.82 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 1 | 74 | 7.45 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 3 | 50 | 6.36 | |
| 9 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 5.86 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 54 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 8.55 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 25 | 18 | 72% | 9 | 0 | 43 | 7.75 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 2 | 62 | 7.87 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 6.96 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 77 | 7.95 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 55 | 7.31 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 5 | 1 | 73 | 7.12 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 24 | 7.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ