Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nacional da Madeira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Sporting CP hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Goncalves
1 - 2 Francisco Trincao
1 - 3 Viktor Gyokeres
1 - 4 Francisco Trincao
1 - 5 Daniel Braganca
Zeno Debast
1 - 6 Viktor Gyokeres
Matheus Reis de Lima
Dario Essugo
Marcus Edwards
Ivan Fresneda Corraliza
Goncalo Inacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Nigel Thomas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 5.7 | |
| 77 | Gabriel dos Santos Francisco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 25 | 6.9 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 13 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 50 | 9.2 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 2 | 105 | 7.1 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 49 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ