Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Albirex Niigata hôm nay ngày 18/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kazuhiko Chiba
Hiroki Akiyama
Yuji Ono
Kaito Taniguchi
Yoshiaki Takagi
Yuzuru Shimada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 3 | 50 | 7.3 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 99 | Yuji Ono | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 87 | 6.3 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 86 | 72 | 83.72% | 4 | 2 | 107 | 6.7 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 1 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 80 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ