Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shinji Kagawa
Vitor Frezarin Bueno
1 - 1 Kennedy Ebbs Mikuni(OW)
Capixaba
Hiroto Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 6 | 26 | 7.4 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 47 | 7.5 | |
| 5 | Haruki Yoshida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 96 | 6.7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 34 | 7.6 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 5 | 49 | 34 | 69.39% | 12 | 0 | 82 | 8.5 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 0 | 109 | 7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ