Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daihachi Okamura
Hiroki MIYAZAWA
Daiki Suga
1 - 1 Hiroyuki Kobayashi
Hiroyuki Kobayashi
Ryota Aoki
Fukai Kazuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 35 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 42 | Ryoga Kida | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | ||
| 45 | Ken Masui | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 0 | 107 | 7 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 90 | 7 | |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 7 | 86 | 7.3 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 69 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ