Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroto Iwabuchi
Ryunosuke Sato
Ryo Takeuchi
Noah Kenshin Browne
Takaya Kimura
Takaya Kimura Goal Disallowed
Ryunosuke Sato
Gleyson Garcia de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 60 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 7 | 52 | 7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 31 | 7 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 6 | 85 | 7.4 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 5 | 91 | 7.4 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 4 | Kaito Abe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 6 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 32 | 7 | |
| 9 | Gleyson Garcia de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ