Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Gamba Osaka hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Juan Matheus Alano Nascimento
Hideki Ishige
Ryu Takao
Rihito Yamamoto
Takashi Usami
Musashi Suzuki
Takashi Usami
Hiroto Yamami
Shota Fukuoka
Keisuke Kurokawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 5 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 51 | 8.2 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 65 | 7.7 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 2 | 71 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 73 | 56 | 76.71% | 0 | 4 | 81 | 6.7 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 99 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 37 | Hiroto Yamami | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ