Nagoya Grampus
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.75 0.91
u 0.76
3.30
1.96
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.08
1 0.73
u 1.08
4
2.6
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Naoto Arai
Germain Ryo
Kim Joo Sung
Akito Suzuki
1 - 1 Akito Suzuki
Takaaki Shichi
Naoki Maeda
Motoki Ohara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 56 | 44 | 78.57% | 7 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 7 | 55 | 6.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 6 | 65 | 7.6 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 10 | 64 | 6.9 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 8 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 9 | 0 | 55 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ