Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 12:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoya Koyamatsu
0 - 1 Matheus Goncalves Savio
Ota Yamamoto
Matheus Goncalves Savio
Takumi Tsuchiya
Yugo Tatsuta
Hiromu Mitsumaru
Diego Jara Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 4 | 74 | 7 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 0 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 35 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 78 | 85.71% | 0 | 5 | 100 | 7.1 | |
| 21 | Thales Procopio Castro de Paula | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 42 | Ryoga Kida | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | ||
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 45 | 6.7 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 7 | 58 | 6.6 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 36 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ