Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tatsuya Ito
Ryota Kamihashi
0 - 2 Erison Danilo de Souza
Erison Danilo de Souza
Soma Kanda
2 - 3 Erison Danilo de Souza
So Kawahara
Kyosuke Mochiyama
Tatsuya Ito
3 - 4 Tatsuya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 7.3 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 5.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 3 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 24 | 60% | 1 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 50 | 6.2 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 22 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 3 | 43 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 64 | 56 | 87.5% | 4 | 0 | 82 | 7.9 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 7 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 95 | 6.9 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 5 | 34 | 8.9 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 4 | 73 | 6.2 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 87 | 6.8 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 38 | Soma Kanda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 27 | Ryota Kamihashi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 36 | Kyosuke Mochiyama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ