Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sai Van Wermeskerken
Erison Danilo de Souza
Yasuto Wakisaka
Yu Kobayashi
Yusuke Segawa
Sai Van Wermeskerken

Sai Van Wermeskerken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 8.5 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 54 | 7.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 32 | 7.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 39 | 7.5 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 43 | 7.8 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 9 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Ken Masui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 76 | 7.7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 4 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 6 | 78 | 7.2 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 10 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 1 | 6 | 89 | 6.7 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ