Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taiki Hirato
Leonardo da Silva Gomes
Kyo Sato
Ryuma Nakano
1 - 1 Rafael Papagaio
Shimpei Fukuoka
1 - 2 Shinnosuke Fukuda
Temma Matsuda
Shun Nagasawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 7 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 7 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 6 | 11 | 7 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 2 | 36 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 3 | 6 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ