Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takahiro Akimoto
Kaito Yasui
Takuya Ogiwara
Kai Matsuzaki
Jose Kante Martinez
Dunshu Ito
Kai Shibato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 21 | Thales Procopio Castro de Paula | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 1 | 61 | 8 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 22 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 67 | 6.8 | |
| 27 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ