Nagoya Grampus
-0 0.93
+0 0.88
2.25 0.84
u 0.83
2.60
2.60
3.05
-0 0.93
+0 0.88
1 1.08
u 0.73
3.4
3.25
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Vissel Kobe hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ren Komatsu
0 - 2 Yosuke Ideguchi
Yuya Osako
Diego Jara Rodrigues
Mitsuki Hidaka
0 - 3 Katsuya Nagato
Kaito Yamada
Caetano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Yuya Asano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ