Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Vissel Kobe hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuya Osako Goal cancelled
Mitsuki Hidaka
1 - 1 Yuya Osako
1 - 2 Yuya Osako
Nanasei Iino
Niina Tominaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 8 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 4 | 6 | 66 | 6.9 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 5 | 46 | 6.5 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 9 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 7 | 45 | 9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 3 | 56 | 7 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 8 | 2 | 66 | 7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 3 | 52 | 7.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 6 | 67 | 7.7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 9 | 42 | 7.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 54 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ