Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nagoya Grampus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenta Inoue
Kida Takuya
Amano Jun
Toichi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 38 | 7.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 11 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 1 | 60 | 7.9 | |
| 41 | Masahito Ono | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 54 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 76 | 6.6 | |
| 15 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 35 | 67.31% | 0 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 11 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ