Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nam Phi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nam Phi vs Angola hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nam Phi vs Angola tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nam Phi vs Angola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Augusto Real Carneiro
1 - 1 Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Mabululu
Felicio Mendes Joao Milson
Benedito Mambuene Mukendi
Randy Nteka
Randy Nteka
Chico Banza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 21 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 7.7 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 7 | Oswin Reagan Appollis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 7.33 | |
| 15 | Bathusi Jurry Aubaas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 8 | Tshepang Moremi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 12 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 14 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.93 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 12 | 0 | 17 | 6.98 | |
| 4 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 3 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 1 | Hugo Miguel Barreto Henriques Marques | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 9 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 27 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.85 | |
| 17 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 18 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 8 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 15 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 13 | Augusto Real Carneiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ