Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nam Phi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nam Phi vs Namibia hôm nay ngày 22/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nam Phi vs Namibia tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nam Phi vs Namibia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bethuel Muzeu
Ngero Katua
Wendell Rudath
Joslin Kamatuka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.65 | |
| 11 | Themba Zwane | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 8.97 | |
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 10 | Percy Tau | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 33 | 7.43 | |
| 23 | Thapelo Morena | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 3 | 22 | 7.6 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 14 | Mothobi Mvala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 4 | 3 | 31 | 7.04 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 29 | 6.82 | |
| 9 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 18 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Deon Hotto Kavendji | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 30 | 5.94 | |
| 22 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.69 | |
| 19 | Petrus Shitembi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 28 | 5.8 | |
| 13 | Peter Shalulile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 18 | 5.95 | |
| 4 | Riaan Hanamub | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 36 | 5.75 | |
| 11 | Absalom Limbondi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 1 | Lloyd Junior Kazapua | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 9 | Bethuel Muzeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 1 | 6.16 | |
| 12 | Kennedy Amutenya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 39 | 5.7 | |
| 21 | Lubeni Haukongo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 25 | 5.82 | |
| 18 | Aprocius Petrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 29 | 5.6 | |
| 6 | Ngero Katua | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Prins Tjiueza | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 23 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ