Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs AJ Auxerre hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Raveloson
Ado Onaiu
Lasso Coulibaly
Florian Aye
Kevin Danois
Ben Viadere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 53 | 7 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 3 | 71 | 7.5 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 86 | 6.7 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 60 | 57 | 95% | 3 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 10 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 3 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 105 | 6.8 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 6 | 3 | 109 | 6.6 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 29 | Ben Viadere | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ