Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Clermont hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shamar Nicholson
Yoel Armougom
Johan Gastien
Habib Keita
Yohann Magnin
Muhammed Saracevi
Elbasan Rashani
1 - 2 Jim Allevinah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 61 | 7.19 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 9 | 4 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 17 | 1 | 77 | 7.31 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 53 | 6.65 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 61 | 6.88 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 3 | 1 | 81 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 35 | 6.96 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 36 | 8.42 | |
| 22 | Yoel Armougom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 68 | 6.61 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 71 | 8.2 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Massamba Ndiaye | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 54 | 8.76 | ||
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 37 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ