Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Juventus hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Juventus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Angel Fabian Di Maria
0 - 2 Angel Fabian Di Maria
Dusan Vlahovic
Juan Guillermo Cuadrado Bello
0 - 3 Angel Fabian Di Maria
Leandro Daniel Paredes
Leonardo Bonucci
Samuel Iling
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 4.61 | |
| 99 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 5.91 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 3 | 68 | 6.15 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 5.57 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 63 | 6.43 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 0 | 83 | 7.79 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 41 | 7.96 | |
| 93 | Charles Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 14 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 7 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 7 | 7 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 4 | 1 | 91 | 10 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 93 | 91 | 97.85% | 0 | 1 | 101 | 7.58 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 103 | 7.52 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 7 | 0 | 54 | 7.28 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 0 | 68 | 6.95 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 77 | 7.13 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 101 | 7.34 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 4 | 72 | 7.65 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 57 | 7.71 | |
| 43 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ