Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Le Havre hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josue Casimir
Rassoul Ndiaye
Steve Ngoura
Arthur Desmas
0 - 2 Steve Ngoura
Loic Nego
Yanis Zouaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Florent Mollet | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 66 | 6.17 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 58 | 6.76 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 60 | 5.32 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 51 | 6.19 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 33 | 5.96 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 67 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 32 | 6.95 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.78 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 22 | 7.42 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ