Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Lens hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Thauvin
Rayan Fofana
Wesley Said Goal Disallowed - offside
1 - 2 Wesley Said
Florian Sotoca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 26 | 6.62 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 60 | 6.79 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 53 | 6.77 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 2 | 44 | 6.21 | |
| 5 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 35 | 6.87 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.12 | |
| 15 | Mayckel Lahdo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 14 | Amady Camara | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 11 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 52 | Bahmed Deuff | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 33 | 7.07 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 13 | 0 | 94 | 7.62 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 6 | 1 | 103 | 7.81 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 36 | 80% | 7 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.68 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 3 | 91 | 7.06 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 1 | 92 | 7.16 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 70 | 6.52 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.22 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 5 | 74 | 6.7 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.33 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 8 | 1 | 64 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ