Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Lens hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Pereira Da Costa
Angelo Fulgini
Wesley Said
Ruben Aguilar
Kevin Danso
Massadio Haidara
Salis Abdul Samed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 26 | 6.16 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 30 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.54 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 42 | 6.73 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 7.21 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 25 | 7.86 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 25 | 6.65 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ