Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Lille hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aissa Mandi
Chuba Akpom
Mitchel Bakker
Hakon Arnar Haraldsson
Matias Fernandez Pardo
Ismaily Goncalves dos Santos
Remy Cabella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 7.48 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 63 | 7.42 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 66 | 6.54 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 65 | 100% | 0 | 0 | 72 | 6.78 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 75 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ