Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Nantes vs Lyon, 03h05 ngày 08/02

Vòng 21
03:05 ngày 08/02/2026
Nantes
 90+7 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Lyon 1
Địa điểm: Stade de la Beaujoire
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.30
-0
2.50
O 1.5
3.84
U 1.5
0.18
1
36.00
X
5.00
2
1.08
Hiệp 1
+0.25
0.02
-0.25
8.33
O 1.5
7.69
U 1.5
0.02

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Lyon hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Lyon tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lyon

Nantes Nantes
Phút
Lyon Lyon
2'
match yellow.png Endrick Felipe Moreira de Sousa
25'
match goal 0 - 1 Pavel Sulc
Kiến tạo: Afonso Moreira
Kelvin Amian Adou match yellow.png
37'
Youssef El Arabi
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
match change
46'
60'
match var Endrick Felipe Moreira de Sousa Card changed
61'
match red Endrick Felipe Moreira de Sousa
Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Dehmaine Assoumani
match change
63'
Ali Al Musrati match yellow.png
66'
Abakar Sylla
Ra sân: Nicolas Cozza
match change
72'
Francis Coquelin
Ra sân: Kelvin Amian Adou
match change
73'
76'
match yellow.png Dominik Greif
Mohamed Kaba match yellow.png
82'
Bahereba Guirassy
Ra sân: Mohamed Kaba
match change
87'
87'
match change Hans Hateboer
Ra sân: Afonso Moreira
90'
match change Khalis Merah
Ra sân: Pavel Sulc

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lyon

Nantes Nantes
Lyon Lyon
12
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
26
 
Đánh đầu
 
22
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
2
13
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
23
400
 
Số đường chuyền
 
384
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
94
 
Pha tấn công
 
96
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
0.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.21
0.66
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.21
0.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.46
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
22
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Deiver Andres Machado Mena
13
Francis Coquelin
19
Youssef El Arabi
4
Abakar Sylla
11
Bahereba Guirassy
66
Louis Leroux
28
Ibrahima Sissoko
6
Chidozie Awaziem
30
Patrick Carlgren
Nantes Nantes 3-4-2-1
4-3-3 Lyon Lyon
1
Lopes
3
Cozza
2
Ali
98
Adou
17
Assouman...
21
Kaba
8
Lepenant
18
Centonze
10
Abline
20
Cabella
31
Abdalla
1
Greif
98
Niles
22
Lourenco
19
Niakhate
16
Santos
6
Tessmann
23
Morton
99
Nartey
9
Sousa
10
Sulc
17
Moreira

Substitutes

33
Hans Hateboer
18
Rachid Ghezzal
7
Adam Karabec
39
Mathys de Carvalho
85
Noham Kamara
44
Khalis Merah
45
Remi Himbert
40
Remy Descamps
34
Adil Hamdani
Đội hình dự bị
Nantes Nantes
Deiver Andres Machado Mena 27
Francis Coquelin 13
Youssef El Arabi 19
Abakar Sylla 4
Bahereba Guirassy 11
Louis Leroux 66
Ibrahima Sissoko 28
Chidozie Awaziem 6
Patrick Carlgren 30
Nantes Lyon
33 Hans Hateboer
18 Rachid Ghezzal
7 Adam Karabec
39 Mathys de Carvalho
85 Noham Kamara
44 Khalis Merah
45 Remi Himbert
40 Remy Descamps
34 Adil Hamdani

Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lyon

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 3.33
13.67 Phạm lỗi 12.33
4.33 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.4
2.2 Bàn thua 0.7
4.1 Sút trúng cầu môn 6.5
13.4 Phạm lỗi 11.6
2.2 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 1.6
44.3% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nantes (23trận)
Chủ Khách
Lyon (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
6
3
HT-H/FT-T
0
3
8
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
2
HT-B/FT-H
3
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
0
0
2
HT-B/FT-B
4
3
1
7

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 1 0 0 23 21 91.3% 0 0 33 6.94
20 Remy Cabella Tiền vệ công 1 0 2 33 29 87.88% 1 2 42 6.52
19 Youssef El Arabi Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 25 6.22
18 Fabien Centonze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 10 71.43% 2 1 26 6.37
98 Kelvin Amian Adou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 25 5.93
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 9 90% 1 0 16 6.04
31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 1 1 16 5.84
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 22 20 90.91% 1 0 33 6.68
10 Matthis Abline Tiền đạo cắm 2 0 0 5 3 60% 1 0 14 6.35
21 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 1 0 0 25 21 84% 0 0 29 6.21
17 Dehmaine Assoumani Tiền vệ trụ 0 0 1 20 17 85% 4 1 42 7.05

Lyon Lyon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Clinton Mata Pedro Lourenco Trung vệ 0 0 0 55 48 87.27% 0 1 63 7.02
98 Ainsley Maitland Niles Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 27 87.1% 0 2 46 6.64
19 Moussa Niakhate Trung vệ 0 0 1 46 41 89.13% 0 2 53 7.01
1 Dominik Greif Thủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 14 6.63
16 Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 25 92.59% 1 0 39 6.67
10 Pavel Sulc Tiền vệ công 1 1 1 8 7 87.5% 0 0 17 7.17
6 Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 19 15 78.95% 0 2 30 6.44
23 Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 39 90.7% 1 0 51 6.4
9 Endrick Felipe Moreira de Sousa Tiền đạo cắm 1 1 2 13 12 92.31% 3 0 30 6.52
17 Afonso Moreira Cánh trái 3 1 2 20 16 80% 1 0 38 7.43
99 Noah Nartey Tiền vệ công 1 0 0 21 20 95.24% 0 0 28 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ