Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Lyon hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Endrick Felipe Moreira de Sousa
0 - 1 Pavel Sulc
Endrick Felipe Moreira de Sousa Card changed
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Dominik Greif
Hans Hateboer
Khalis Merah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |||
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 42 | 6.52 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 5.93 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 16 | 5.84 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 42 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 46 | 6.64 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 7.01 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7.17 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 38 | 7.43 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ