Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Monaco hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Breel Donald Embolo
2 - 2 Mohammed Salisu Abdul Karim
Caio Henrique Oliveira Silva
Lucas Michal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 44 | 7.36 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.12 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 47 | 7.31 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 38 | 6.33 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 2 | 38 | 7.83 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 34 | 7.63 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 31 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 32 | 7.28 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 94 | 6.3 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 83 | 6.37 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 81 | 71 | 87.65% | 3 | 1 | 109 | 7.22 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 110 | 100 | 90.91% | 0 | 3 | 116 | 7.55 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 1 | 73 | 6.47 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 61 | 7.11 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 10 | 3 | 98 | 7.97 | |
| 42 | Saimon Bouabre | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 41 | Lucas Michal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ