Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Montpellier hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelvin Yeboah
Khalil Fayad
Theo Sainte Luce
Leo Leroy
Yanis Issoufou
Boubakar Kouyate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.62 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ