Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Montpellier hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Ferri
0 - 2 Arnaud Nordin
Stephy Mavididi
Leo Leroy
Theo Sainte Luce
Mamadou Sakho
0 - 3 Falaye Sacko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 99 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 7 | 1 | 66 | 6.07 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 65 | 5.98 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 43 | 5.75 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 6.87 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 60 | 5.61 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 68 | 6.32 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 5.98 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 33 | Stredair Appuah | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | Mamadou Sakho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.27 | |
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 61 | 7.96 | |
| 99 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 38 | 67.86% | 7 | 1 | 76 | 7.6 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 84 | 7.46 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 79 | 7.29 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 35 | 7.34 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 62 | 7.94 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 7.93 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.79 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 63 | 8.19 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 64 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ