Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Nantes vs Nice, 21h00 ngày 25/01

Vòng 19
21:00 ngày 25/01/2026
Nantes
Đã kết thúc 1 - 4 Xem Live (1 - 3)
Nice
Địa điểm: Stade de la Beaujoire
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.90
-0.25
0.98
O 2.75
1.02
U 2.75
0.84
1
3.30
X
3.30
2
2.10
Hiệp 1
+0
1.17
-0
0.75
O 1.25
1.20
U 1.25
0.67

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Nice hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Nice tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nantes vs Nice

Nantes Nantes
Phút
Nice Nice
Johann Lepenant match yellow.png
9'
16'
match goal 0 - 1 Mohamed Ali-Cho
Kiến tạo: Jonathan Clauss
17'
match yellow.png Ali Abdi
29'
match goal 0 - 2 Mohamed Ali-Cho
Kiến tạo: Morgan Sanson
Matthis Abline match yellow.png
38'
40'
match goal 0 - 3 Sofiane Diop
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla 1 - 3
Kiến tạo: Chidozie Awaziem
match goal
45'
52'
match yellow.png Charles Vanhoutte
70'
match change Tiago Maria Antunes Gouveia
Ra sân: Sofiane Diop
70'
match change Tom Louchet
Ra sân: Sepe Elye Wahi
81'
match change Dante Bonfim Costa
Ra sân: Charles Vanhoutte
Bahmed Deuff
Ra sân: Ibrahima Sissoko
match change
81'
86'
match yellow.png Morgan Sanson
Youssef El Arabi
Ra sân: Matthis Abline
match change
87'
89'
match change Gabin Bernardeau
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
89'
match change Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Morgan Sanson
90'
match goal 1 - 4 Tom Louchet
Kiến tạo: Tanguy Ndombele Alvaro

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nantes VS Nice

Nantes Nantes
Nice Nice
match ok
Giao bóng trước
20
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
8
0
 
Cứu thua
 
5
22
 
Cản phá thành công
 
24
8
 
Thử thách
 
18
24
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
14
 
Successful center
 
1
2
 
Substitution
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
15
4
 
Cản sút
 
0
14
 
Rê bóng thành công
 
18
7
 
Đánh chặn
 
13
29
 
Ném biên
 
20
448
 
Số đường chuyền
 
371
75%
 
Chuyền chính xác
 
73%
138
 
Pha tấn công
 
85
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.87
1.03
 
xG Set Play
 
0
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.87
1.4
 
Cú sút trúng đích
 
2.79
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
35
 
Số quả tạt chính xác
 
7
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
17
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Youssef El Arabi
52
Bahmed Deuff
37
Ignatius Kpene Ganago
26
Uros Radakovic
30
Patrick Carlgren
2
Youssef Ali
22
Mathieu Acapandie
11
Bahereba Guirassy
49
Doumbia Koné
Nantes Nantes 4-3-3
4-2-3-1 Nice Nice
1
Lopes
3
Cozza
78
Tati
6
Awaziem
98
Adou
80
Mwanga
28
Sissoko
20
Cabella
10
Abline
31
Abdalla
8
Lepenant
31
Dupe
92
Clauss
28
Bah
37
Oppong
2
Abdi
24
Vanhoutt...
99
Samed
25
2
Ali-Cho
8
Sanson
10
Diop
11
Wahi

Substitutes

4
Dante Bonfim Costa
22
Tanguy Ndombele Alvaro
20
Tom Louchet
23
Gabin Bernardeau
47
Tiago Maria Antunes Gouveia
80
Yehvann Diouf
33
Antoine Mendy
90
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
32
Kail Boudache
Đội hình dự bị
Nantes Nantes
Youssef El Arabi 19
Bahmed Deuff 52
Ignatius Kpene Ganago 37
Uros Radakovic 26
Patrick Carlgren 30
Youssef Ali 2
Mathieu Acapandie 22
Bahereba Guirassy 11
Doumbia Koné 49
Nantes Nice
4 Dante Bonfim Costa
22 Tanguy Ndombele Alvaro
20 Tom Louchet
23 Gabin Bernardeau
47 Tiago Maria Antunes Gouveia
80 Yehvann Diouf
33 Antoine Mendy
90 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
32 Kail Boudache

Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Nice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5
15 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 3.33
49% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
2.2 Bàn thua 1.6
4 Sút trúng cầu môn 5
13.9 Phạm lỗi 12.3
1.8 Phạt góc 5.9
2.1 Thẻ vàng 2.5
44.6% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nantes (22trận)
Chủ Khách
Nice (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
4
9
HT-H/FT-T
0
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
3
2
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
3
0
HT-B/FT-B
3
3
4
2

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Remy Cabella Tiền vệ công 1 1 3 64 49 76.56% 13 1 94 7.34
19 Youssef El Arabi Tiền đạo cắm 1 0 1 5 2 40% 0 0 6 5.92
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 21 4.88
6 Chidozie Awaziem Trung vệ 1 0 1 68 59 86.76% 0 2 88 7.22
98 Kelvin Amian Adou Hậu vệ cánh phải 2 1 2 31 25 80.65% 6 0 59 6.07
28 Ibrahima Sissoko Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 47 33 70.21% 0 6 56 6.25
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 1 25 15 60% 3 0 47 5.69
31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla Tiền đạo cắm 6 2 2 22 15 68.18% 2 7 40 7.79
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 50 37 74% 8 0 83 6.64
10 Matthis Abline Tiền đạo cắm 1 0 0 15 7 46.67% 1 1 36 5.83
80 Junior Mwanga Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 47 38 80.85% 2 2 63 6.49
52 Bahmed Deuff Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 3 1 33.33% 0 1 5 6
78 Tylel Tati Trung vệ 1 0 0 53 42 79.25% 0 0 69 6.46

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.19
31 Maxime Dupe Thủ môn 0 0 0 30 16 53.33% 0 0 43 6.82
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 0 0 1 24 17 70.83% 1 1 36 6.97
22 Tanguy Ndombele Alvaro Tiền vệ trụ 0 0 1 2 2 100% 0 0 2 6.35
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 0 0 2 48 38 79.17% 3 1 75 8.54
10 Sofiane Diop Cánh trái 2 1 0 29 21 72.41% 0 1 44 7.58
47 Tiago Maria Antunes Gouveia Cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 12 6.13
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 22 53.66% 1 2 80 6.88
99 Salis Abdul Samed Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 48 6.97
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 22 73.33% 0 3 47 6.91
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 3 2 1 22 12 54.55% 1 0 46 8.47
11 Sepe Elye Wahi Tiền đạo cắm 1 0 1 7 4 57.14% 0 0 22 6.46
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 0 0 0 32 27 84.38% 0 3 58 7.64
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 1 1 0 9 8 88.89% 1 0 15 7.36
28 Abdulay Juma Bah Trung vệ 0 0 0 49 43 87.76% 0 2 69 7.85
23 Gabin Bernardeau Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 1 8 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ