Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Nice hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaetan Laborde
Badredine Bouanani
Hichem Boudaoui
Alexis Claude Maurice
Jordan Lotomba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 21 | 7.27 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.58 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 7.83 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 54 | 6.32 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 3 | 89 | 6.41 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 2 | 1 | 25 | 5.93 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 52 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ