Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Paris FC hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilan Kebbal
Alimani Gory Goal cancelled
Ilan Kebbal
Maxime Baila Lopez
Thimothee Kolodziejczak
Luca Koleosho
1 - 2 Luca Koleosho
Vincent Marchetti
Marshall Munetsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 32 | 5.34 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 5.91 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.12 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.96 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 50 | 7.38 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 26 | 6.48 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ