Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Nantes vs Paris FC, 23h15 ngày 18/01

Vòng 18
23:15 ngày 18/01/2026
Nantes
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Paris FC
Địa điểm: Stade de la Beaujoire
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.01
-0.25
0.89
O 2.5
1.04
U 2.5
0.82
1
3.00
X
3.20
2
2.30
Hiệp 1
+0.25
0.70
-0.25
1.21
O 1
1.08
U 1
0.80

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Paris FC hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Paris FC tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nantes vs Paris FC

Nantes Nantes
Phút
Paris FC Paris FC
6'
match goal 0 - 1 Ilan Kebbal
11'
match var Alimani Gory Goal cancelled
Johann Lepenant
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
match change
18'
Tylel Tati match yellow.png
23'
29'
match yellow.png Ilan Kebbal
35'
match yellow.png Maxime Baila Lopez
Matthis Abline 1 - 1
Kiến tạo: Junior Mwanga
match goal
50'
60'
match yellow.png Thimothee Kolodziejczak
Bahereba Guirassy
Ra sân: Francis Coquelin
match change
65'
Ignatius Kpene Ganago
Ra sân: Youssef El Arabi
match change
65'
67'
match change Luca Koleosho
Ra sân: Alimani Gory
78'
match goal 1 - 2 Luca Koleosho
Kiến tạo: Hamari Traore
81'
match change Vincent Marchetti
Ra sân: Otavio Ataide da Silva
Amady Camara
Ra sân: Ibrahima Sissoko
match change
82'
87'
match change Marshall Munetsi
Ra sân: Ilan Kebbal

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nantes VS Paris FC

Nantes Nantes
Paris FC Paris FC
Giao bóng trước
match ok
5
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
28
 
Đánh đầu
 
22
1
 
Cứu thua
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
3
4
 
Substitution
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
17
 
Đánh đầu thành công
 
8
1
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
7
24
 
Ném biên
 
15
466
 
Số đường chuyền
 
501
86%
 
Chuyền chính xác
 
85%
85
 
Pha tấn công
 
109
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
0.76
 
Cú sút trúng đích
 
1.43
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
10
 
Số quả tạt chính xác
 
15
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
20
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Ignatius Kpene Ganago
8
Johann Lepenant
14
Amady Camara
11
Bahereba Guirassy
72
Sekou Doucoure
26
Uros Radakovic
30
Patrick Carlgren
52
Bahmed Deuff
49
Doumbia Koné
Nantes Nantes 3-4-3
5-4-1 Paris FC Paris FC
1
Lopes
3
Cozza
78
Tati
28
Sissoko
27
Mena
80
Mwanga
13
Coquelin
98
Adou
20
Cabella
19
Arabi
10
Abline
35
Trapp
14
Traore
5
Mbow
15
Kolodzie...
6
Silva
19
Sangui
10
Kebbal
21
Lopez
17
Camara
7
Gory
11
Krasso

Substitutes

4
Vincent Marchetti
24
Luca Koleosho
18
Marshall Munetsi
28
Thibault De Smet
2
Tuomas Ollila
16
Obed Nkambadio
8
Lohann Doucet
13
Mathieu Cafaro
20
Julien Lopez
Đội hình dự bị
Nantes Nantes
Ignatius Kpene Ganago 37
Johann Lepenant 8
Amady Camara 14
Bahereba Guirassy 11
Sekou Doucoure 72
Uros Radakovic 26
Patrick Carlgren 30
Bahmed Deuff 52
Doumbia Koné 49
Nantes Paris FC
4 Vincent Marchetti
24 Luca Koleosho
18 Marshall Munetsi
28 Thibault De Smet
2 Tuomas Ollila
16 Obed Nkambadio
8 Lohann Doucet
13 Mathieu Cafaro
20 Julien Lopez

Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Paris FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2.33
15 Phạm lỗi 14.33
3 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
49% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
2.2 Bàn thua 1.1
4 Sút trúng cầu môn 2.9
13.9 Phạm lỗi 11.7
1.8 Phạt góc 3.4
2.1 Thẻ vàng 1.8
44.6% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nantes (22trận)
Chủ Khách
Paris FC (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
3
HT-H/FT-T
0
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
3
2
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
1
2
HT-B/FT-B
3
3
3
3

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Remy Cabella Tiền vệ công 0 0 1 21 19 90.48% 1 1 34 6.3
19 Youssef El Arabi Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 2 14 6.11
13 Francis Coquelin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 2 32 5.34
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 22 5.86
27 Deiver Andres Machado Mena Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 4 50% 0 2 12 5.91
98 Kelvin Amian Adou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 13 81.25% 1 0 25 5.99
28 Ibrahima Sissoko Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 27 90% 0 2 36 6.12
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 16 80% 0 1 26 5.98
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 10 10 100% 0 0 15 6.13
10 Matthis Abline Tiền đạo cắm 1 0 1 12 9 75% 1 0 25 6.57
80 Junior Mwanga Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 33 6.09
78 Tylel Tati Trung vệ 0 0 0 32 31 96.88% 0 0 36 5.99

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thimothee Kolodziejczak Trung vệ 1 1 0 32 31 96.88% 0 1 36 6.65
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 22 6.42
21 Maxime Baila Lopez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 36 94.74% 1 0 45 6.49
14 Hamari Traore Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 14 66.67% 0 2 33 6.96
7 Alimani Gory Cánh trái 1 0 0 17 16 94.12% 0 1 24 6.49
11 Jean-Philippe Krasso Tiền đạo cắm 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 16 6.18
10 Ilan Kebbal Cánh phải 2 1 0 38 36 94.74% 2 0 50 7.38
6 Otavio Ataide da Silva Trung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 34 6.75
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 36 6.78
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 19 86.36% 0 2 26 6.48
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 0 0 2 20 16 80% 2 0 26 6.41

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ